反假月 phản giả nguyệt Hán Việt: phản giả nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 假 (giả) + 月 (nguyệt)Hán Việtphản giả nguyệtCấu tạo反 + 假 + 月 · phản + giả + nguyệt nghĩa thành phần: phản + giả + nguyệt Nghĩa EngCihui antiselena