反偏壓 phản thiên áp Hán Việt: phản thiên áp Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 偏 (thiên) + 壓 (áp)Hán Việtphản thiên ápCấu tạo反 + 偏 + 壓 · phản + thiên + áp nghĩa thành phần: phản + thiên + áp Nghĩa EngCihui 反偏壓 ǎnpiānyā n. reverse bias