反側子

fǎn cè ziphản trắc tử

Hán Việt: phản trắc tử · Pinyin: fǎn cè zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指怀有二心的人。

Cấu tạo: 反 (phản) + 側 (trắc) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反侧音 · 反側 · 反侧自安 · 反侧获安 · 反侧子自安