反催化劑

phản thôi hóa tề

Hán Việt: phản thôi hóa tề

Tổng quan

chất chống xúc tác, chất kìm hãm xúc tác

Cấu tạo: (phản) + (thôi) + (hóa) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất chống xúc tác, chất kìm hãm xúc tác