反衝力

fǎn chōng lì phản xung lực

Hán Việt: phản xung lực · Pinyin: fǎn chōng lì

Tổng quan

phản lực | giật lùi | lực phản ứng

Cấu tạo: (phản) + (xung) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản lực | giật lùi | lực phản ứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 槍彈或炮彈射出時,槍桿或炮身後退的力量,稱為「反衝力」。是與衝力方向相反的作用力。也稱為「反撞力」、「後座力」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与冲力方向相反的作用力。

Eng

  • CC-CEDICT backlash|recoil|reactive force
  • Cihui backlash; recoil; reactive force

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

后坐力