反函數

fǎn hán shù phản hàm sổ

Hán Việt: phản hàm sổ · Pinyin: fǎn hán shù

Tổng quan

hàm ngược (toán)

Cấu tạo: (phản) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàm ngược (toán)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设函数y=f(x)的定义域为a,值域为c,从y=f(x)中解出x,得x=φ(y)。如果对于c中每一个y的值,通过x=φ(y),在a中都有唯一确定的x值与它对应,那么x=φ(y)就表示x是自变量y的函数,这样函数x=φ(y)称为函数y=f(x)的反函数,记作x=f-1(y)。

Eng

  • CC-CEDICT inverse function (math.)
  • Cihui inverse function (math.)