反分化 phản phân hóa Hán Việt: phản phân hóa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 分 (phân) + 化 (hóa)Hán Việtphản phân hóaCấu tạo反 + 分 + 化 · phản + phân + hóa nghĩa thành phần: phản + phân + hóa Nghĩa EngCihui dedifferentiation