反分子 phản phân tử Hán Việt: phản phân tử Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtphản phân tửCấu tạo反 + 分 + 子 · phản + phân + tử nghĩa thành phần: phản + phân + tử Nghĩa EngCihui antimolecule