反切法 phản thiết pháp Hán Việt: phản thiết pháp Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 切 (thiết) + 法 (pháp)Hán Việtphản thiết phápCấu tạo反 + 切 + 法 · phản + thiết + pháp nghĩa thành phần: phản + thiết + pháp Nghĩa EngCihui 反切法 ǎnqièfǎ* n. fǎnqiè method