反別名 phản biệt danh Hán Việt: phản biệt danh Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 別 (biệt) + 名 (danh)Hán Việtphản biệt danhCấu tạo反 + 別 + 名 · phản + biệt + danh nghĩa thành phần: phản + biệt + danh Nghĩa EngCihui antialias