反剝削 phản bác tước Hán Việt: phản bác tước Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 剝 (bác) + 削 (tước)Hán Việtphản bác tướcCấu tạo反 + 剝 + 削 · phản + bác + tước nghĩa thành phần: phản + bác + tước Nghĩa EngCihui 反剝削 ǎn bōxuē v.o. oppose exploitation