反动地

phản động địa

Hán Việt: phản động địa

Tổng quan

có hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ, có hiệu lực trở về trước

Cấu tạo: 反 (phản) + 動 (động) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách phản động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reactively

Từ liên quan

Gần nghĩa

反动派 · 反动的 · 反动者 · 動地雨花 · 反动 · 反动分子 · 反动势力 · 反動