反動地

phản động địa

Hán Việt: phản động địa

Tổng quan

có hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ, có hiệu lực trở về trước

Cấu tạo: (phản) + (động) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ, có hiệu lực trở về trước