反勁兒 phản kính nhi Hán Việt: phản kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtphản kính nhiCấu tạo反 + 勁 + 兒 · phản + kính + nhi nghĩa thành phần: phản + kính + nhi Nghĩa EngCihui 反勁兒 ǎnjìnr n. naughtiness; restlessness (of a child)