反華主義 phản hoa chủ nghĩa Hán Việt: phản hoa chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 華 (hoa) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtphản hoa chủ nghĩaCấu tạo反 + 華 + 主 + 義 · phản + hoa + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phản + hoa + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 反華主義 ǎnHuázhǔyì n. anti-Chinese phobia