反壓強 phản áp cường Hán Việt: phản áp cường Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 壓 (áp) + 強 (cường)Hán Việtphản áp cườngCấu tạo反 + 壓 + 強 · phản + áp + cường nghĩa thành phần: phản + áp + cường Nghĩa EngCihui backpressure