反變量 phản biến lượng Hán Việt: phản biến lượng Tổng quan (toán học) phản biến Cấu tạo: 反 (phản) + 變 (biến) + 量 (lượng)Hán Việtphản biến lượngCấu tạo反 + 變 + 量 · phản + biến + lượng nghĩa thành phần: phản + biến + lượng Nghĩa ViệtCihui (toán học) phản biến