反口區 phản khẩu khu Hán Việt: phản khẩu khu Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 口 (khẩu) + 區 (khu)Hán Việtphản khẩu khuCấu tạo反 + 口 + 區 · phản + khẩu + khu nghĩa thành phần: phản + khẩu + khu Nghĩa EngCihui anthostele