反口的

phản khẩu đích

Hán Việt: phản khẩu đích

Tổng quan

(sinh học) xa miệng; đối miệng

Cấu tạo: (phản) + (khẩu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) xa miệng; đối miệng