反向傳播 phản hướng truyện bá Hán Việt: phản hướng truyện bá Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 傳 (truyện) + 播 (bá)Hán Việtphản hướng truyện báCấu tạo反 + 向 + 傳 + 播 · phản + hướng + truyện + bá nghĩa thành phần: phản + hướng + truyện + bá Nghĩa EngCihui antipropagation