反向传播

phản hướng truyện bá

Hán Việt: phản hướng truyện bá

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 傳 (truyện) + 播 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lan truyền ngược

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antipropagation

Eng

  • Cihui antipropagation
  • Tần suất từ antipropagation

Từ liên quan

Gần nghĩa

传播四方 · 传播的人 · 反向气流 · 传播可能性 · 传播可能的 · 传播疾病的 · 传播的 · 传播者