反向屏

phản hướng bình

Hán Việt: phản hướng bình

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 屏 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm chắn sau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi backplate

Eng

  • Cihui backplate

Từ liên quan

Gần nghĩa

反向的 · 反向 · 反向气流 · 反向量 · 反向铲 · 反向代理 · 反向传播 · 反向冲刷