反向屏 phản hướng bình Hán Việt: phản hướng bình Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 屏 (bình)Hán Việtphản hướng bìnhCấu tạo反 + 向 + 屏 · phản + hướng + bình nghĩa thành phần: phản + hướng + bình Nghĩa EngCihui backplate