反向量 fǎn xiàng liàng·phản hướng lượng Hán Việt: phản hướng lượng · Pinyin: fǎn xiàng liàng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 曏 (hướng) + 量 (lượng)Pinyinfǎn xiàng liàngHán Việtphản hướng lượngTừ loạidanhCấu tạo反 + 曏 + 量 · phản + hướng + lượng nghĩa thành phần: phản + hướng + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vector nghịchĐứcHandedict inverser Vektor (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa反向的 · 向量的 · 向量积 · 反向 · 反向气流 · 向量 · 向量代数 · 向量图形