反曏量 fǎn xiàng liàng · phản hướng lượng Hán Việt: phản hướng lượng · Pinyin: fǎn xiàng liàng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 曏 (hướng) + 量 (lượng)Pinyinfǎn xiàng liàngHán Việtphản hướng lượngCấu tạo反 + 曏 + 量 · phản + hướng + lượng nghĩa thành phần: phản + hướng + lượng