反向铲 phản hướng sạn Hán Việt: phản hướng sạn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 鏟 (sạn)Hán Việtphản hướng sạnTừ loạidanhCấu tạo反 + 向 + 鏟 · phản + hướng + sạn nghĩa thành phần: phản + hướng + sạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy xúc lậtBiên soạn backhoeMainlandKaggle Zh-Vi backacterEngCihui 反向鏟 ǎnxiàngchǎn n. backhoeTần suất từ n. backhoe Từ liên quan Gần nghĩa反向的 · 反向 · 反向气流 · 反向屏 · 反向量 · 反向代理 · 反向传播 · 反向冲刷