反向鏟 phản hướng sạn Hán Việt: phản hướng sạn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 鏟 (sạn)Hán Việtphản hướng sạnCấu tạo反 + 向 + 鏟 · phản + hướng + sạn nghĩa thành phần: phản + hướng + sạn Nghĩa EngCihui 反向鏟 ǎnxiàngchǎn n. backhoe