反吟伏吟

fǎn yín fú yín phản ngâm phục ngâm

Hán Việt: phản ngâm phục ngâm · Pinyin: fǎn yín fú yín

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (ngâm) + (phục) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信说法,以人出生时的年月日,推算福祸和婚姻成败。旧时用以象征婚姻难成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时术数的迷信说法。以人的生辰八字,附会人事,推算吉凶祸福及婚姻成败。谓木星与太阳相对为反吟,木星压太阳为伏吟。参阅明万民英(育吾山人)《三命通会六.总论岁运》。