反吹法 phản xuy pháp Hán Việt: phản xuy pháp Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 吹 (xuy) + 法 (pháp)Hán Việtphản xuy phápCấu tạo反 + 吹 + 法 · phản + xuy + pháp nghĩa thành phần: phản + xuy + pháp Nghĩa EngCihui backblowing