反單調 phản đan điều Hán Việt: phản đan điều Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 單 (đan) + 調 (điều)Hán Việtphản đan điềuCấu tạo反 + 單 + 調 · phản + đan + điều nghĩa thành phần: phản + đan + điều Nghĩa EngCihui antimonotone