反回頭 phản hồi đầu Hán Việt: phản hồi đầu Tổng quan quay đầu lại Cấu tạo: 反 (phản) + 回 (hồi) + 頭 (đầu)Hán Việtphản hồi đầuCấu tạo反 + 回 + 頭 · phản + hồi + đầu nghĩa thành phần: phản + hồi + đầu Nghĩa ViệtCihui quay đầu lạiEngCihui 反回頭 ǎn huítóu v.p. turn round; turn one's head