反地道

phản địa đạo

Hán Việt: phản địa đạo

Tổng quan

mìn chống mìn, kẻ chống lại âm mưu, phản kế, đặt mìn chống mìn, dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế

Cấu tạo: (phản) + (địa) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mìn chống mìn, kẻ chống lại âm mưu, phản kế, đặt mìn chống mìn, dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế