反地道

phản địa đạo

Hán Việt: phản địa đạo

Tổng quan

mìn chống mìn, kẻ chống lại âm mưu, phản kế, đặt mìn chống mìn, dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế

Cấu tạo: 反 (phản) + 地 (địa) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống địa đạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi countermine

Từ liên quan

Gần nghĩa

地道战 · 地道戰 · 地道 · 地道地 · 地道的 · 地道车 · 地道的价钱 · 地道的走狗