反坦克

fǎn tǎn kè phản thản khắc

Hán Việt: phản thản khắc · Pinyin: fǎn tǎn kè

Tổng quan

chống tăng

Cấu tạo: (phản) + (thản) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống tăng

Eng

  • CC-CEDICT anti-tank
  • Cihui anti-tank