反壟斷

fǎn lǒng duàn phản lũng đoạn

Hán Việt: phản lũng đoạn · Pinyin: fǎn lǒng duàn

Tổng quan

chống độc quyền

Cấu tạo: (phản) + (lũng) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống độc quyền

Eng

  • CC-CEDICT to break up or prevent monopolies|anti-monopoly; antitrust
  • Cihui to break up or prevent monopolies; anti-monopoly; antitrust