反增塑劑 phản tăng tố tề Hán Việt: phản tăng tố tề Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 增 (tăng) + 塑 (tố) + 劑 (tề)Hán Việtphản tăng tố tềCấu tạo反 + 增 + 塑 + 劑 · phản + tăng + tố + tề nghĩa thành phần: phản + tăng + tố + tề Nghĩa EngCihui antiplasticizer