反覆體 phản phúc thể Hán Việt: phản phúc thể Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 體 (thể)Hán Việtphản phúc thểCấu tạo反 + 覆 + 體 · phản + phúc + thể nghĩa thành phần: phản + phúc + thể Nghĩa EngCihui 反復體 ǎnfùtǐ n. <lg.> iterative aspect