反覆做

phản phúc tố

Hán Việt: phản phúc tố

Tổng quan

đập (lúa); đập lúa

Cấu tạo: (phản) + (phúc) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập (lúa); đập lúa