反覆做 phản phúc tố Hán Việt: phản phúc tố Tổng quan đập (lúa); đập lúa Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 做 (tố)Hán Việtphản phúc tốCấu tạo反 + 覆 + 做 · phản + phúc + tố nghĩa thành phần: phản + phúc + tố Nghĩa ViệtCihui đập (lúa); đập lúa