反覆手

fǎn fù shǒu phản phúc thủ

Hán Việt: phản phúc thủ · Pinyin: fǎn fù shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (phúc) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手一反一覆。极言其易; 手一反一覆。比喻变化无常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手一反一覆。极言其易。 2.手一反一覆。比喻变化无常。