反覆焙煉 phản phúc bồi luyện Hán Việt: phản phúc bồi luyện Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 焙 (bồi) + 煉 (luyện)Hán Việtphản phúc bồi luyệnCấu tạo反 + 覆 + 焙 + 煉 · phản + phúc + bồi + luyện nghĩa thành phần: phản + phúc + bồi + luyện Nghĩa EngCihui meltback