反季節風 phản quý tiết phong Hán Việt: phản quý tiết phong Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 季 (quý) + 節 (tiết) + 風 (phong)Hán Việtphản quý tiết phongCấu tạo反 + 季 + 節 + 風 · phản + quý + tiết + phong nghĩa thành phần: phản + quý + tiết + phong Nghĩa EngCihui antimonsoon