反宇宙 phản vũ trụ Hán Việt: phản vũ trụ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ)Hán Việtphản vũ trụTừ loạidanhCấu tạo反 + 宇 + 宙 · phản + vũ + trụ nghĩa thành phần: phản + vũ + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phản vũ trụMainlandKaggle Zh-Vi antiuniverseEngCihui antiuniverseTần suất từ antiuniverse Từ liên quan Gần nghĩa宇宙人 · 宇宙光 · 宇宙号 · 宇宙塵 · 宇宙学 · 宇宙尘 · 宇宙志 · 宇宙的