反宇宙 phản vũ trụ Hán Việt: phản vũ trụ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ)Hán Việtphản vũ trụCấu tạo反 + 宇 + 宙 · phản + vũ + trụ nghĩa thành phần: phản + vũ + trụ Nghĩa EngCihui antiuniverse