反富集 phản phú tập Hán Việt: phản phú tập Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 富 (phú) + 集 (tập)Hán Việtphản phú tậpCấu tạo反 + 富 + 集 · phản + phú + tập nghĩa thành phần: phản + phú + tập Nghĩa EngCihui derichment