反對論證

phản đối luận chứng

Hán Việt: phản đối luận chứng

Tổng quan

(triết học) sự bác bỏ lôgic, phương pháp hỏi gợi ý của Xô,crát

Cấu tạo: (phản) + (đối) + (luận) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) sự bác bỏ lôgic, phương pháp hỏi gợi ý của Xô,crát