反对论证

phản đối luận chứng

Hán Việt: phản đối luận chứng

Tổng quan

(triết học) sự bác bỏ lôgic, phương pháp hỏi gợi ý của Xô,crát

Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 論 (luận) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luận chứng phản bác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi elenchus

Từ liên quan

Gần nghĩa

反对势力 · 反对命令 · 反对易子 · 反对癖性 · 反对称性 · 反对称的 · 反对论者 · 反对运动