反封建 phản phong kiến Hán Việt: phản phong kiến Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 封 (phong) + 建 (kiến)Hán Việtphản phong kiếnCấu tạo反 + 封 + 建 · phản + phong + kiến nghĩa thành phần: phản + phong + kiến Nghĩa EngCihui 反封建 ǎn fēngjiàn attr. anti-feudal