反射光

fǎn shè guāng phản xạ quang

Hán Việt: phản xạ quang · Pinyin: fǎn shè guāng

Tổng quan

phản chiếu ánh sáng | phản xạ | ánh sáng phản xạ

Cấu tạo: (phản) + (xạ) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản chiếu ánh sáng | phản xạ | ánh sáng phản xạ

Eng

  • CC-CEDICT to reflect light|reflection|reflected light
  • Cihui to reflect light; reflection; reflected light

ja

  • JMdict reflected light