反射光學 phản xạ quang học Hán Việt: phản xạ quang học Tổng quan (vật lý) môn phản xạ, phản xạ học Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 光 (quang) + 學 (học)Hán Việtphản xạ quang họcCấu tạo反 + 射 + 光 + 學 · phản + xạ + quang + học nghĩa thành phần: phản + xạ + quang + học Nghĩa ViệtCihui (vật lý) môn phản xạ, phản xạ học