反射圖 phản xạ đồ Hán Việt: phản xạ đồ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 圖 (đồ)Hán Việtphản xạ đồCấu tạo反 + 射 + 圖 · phản + xạ + đồ nghĩa thành phần: phản + xạ + đồ Nghĩa EngCihui reflectogram