反射地 phản xạ địa Hán Việt: phản xạ địa Tổng quan suy nghĩ, ngẫm nghĩ Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 地 (địa)Hán Việtphản xạ địaCấu tạo反 + 射 + 地 · phản + xạ + địa nghĩa thành phần: phản + xạ + địa Nghĩa ViệtCihui suy nghĩ, ngẫm nghĩ