反射折射学 phản xạ chiết xạ học Hán Việt: phản xạ chiết xạ học Tổng quan (vật lý) phản truyền học Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 折 (chiết) + 射 (xạ) + 學 (học)Hán Việtphản xạ chiết xạ họcTừ loạidanhCấu tạo反 + 射 + 折 + 射 + 學 · phản + xạ + chiết + xạ + học nghĩa thành phần: phản + xạ + chiết + xạ + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khúc xạ phản xạMainlandKaggle Zh-Vi catadioptrics Từ liên quan Gần nghĩa反射区治疗 · 反射描记器 · 反射望远镜 · 反射作用 · 反射光学 · 反射动作 · 反射性的 · 反射星云