反射流 phản xạ lưu Hán Việt: phản xạ lưu Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 流 (lưu)Hán Việtphản xạ lưuCấu tạo反 + 射 + 流 · phản + xạ + lưu nghĩa thành phần: phản + xạ + lưu Nghĩa EngCihui contrajet