反射热

phản xạ nhiệt

Hán Việt: phản xạ nhiệt

Tổng quan

sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại, ánh phản chiếu; ánh phản xạ, sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ; những ý nghĩ, sự phản ánh, sự nhận xét, sự phê phán, sự chỉ trích, sự chê trách, sự khiển trách, điều làm xấu lây, điều làm mang tiếng, điều làm mất uy tín, câu châm ngôn

Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt phản xạ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reflexion

Từ liên quan

Gần nghĩa

反射体 · 反射光 · 反射地 · 反射弧 · 反射板 · 反射比 · 反射灯 · 反射炉