反射計 phản xạ kế Hán Việt: phản xạ kế Tổng quan phản xạ kế Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 計 (kế)Hán Việtphản xạ kếCấu tạo反 + 射 + 計 · phản + xạ + kế nghĩa thành phần: phản + xạ + kế Nghĩa ViệtCihui phản xạ kế