反射體

fǎn shè tǐphản xạ thể

Hán Việt: phản xạ thể · Pinyin: fǎn shè tǐ

Tổng quan

gương phản xạ, vật phản xạ nhiệt, vật phản xạ ánh sáng; cái phản hồi âm thanh, gương nhìn sau, kính hậu (ở ô tô), đèn đỏ; vật phản quang (bánh xe đạp )

Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật phản xạ
  • Tần suất từ gương phản xạ, vật phản xạ nhiệt, vật phản xạ ánh sáng; cái phản hồi âm thanh, gương nhìn sau, kính hậu (ở ô tô), đèn đỏ; vật phản quang (bánh xe đạp )

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reflector

Eng

  • Tần suất từ reflector

Đức

  • Handedict Reflektor

Từ liên quan

Gần nghĩa

反射光 · 反射地 · 反射弧 · 反射板 · 反射比 · 反射灯 · 反射炉 · 反射热