反對數 fǎn duì shù · phản đối sổ Hán Việt: phản đối sổ · Pinyin: fǎn duì shù Tổng quan côlôga Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 數 (sổ)Pinyinfǎn duì shùHán Việtphản đối sổCấu tạo反 + 對 + 數 · phản + đối + sổ nghĩa thành phần: phản + đối + sổ Nghĩa ViệtCihui côlôga