反對者

fǎn duì zhě phản đối giả

Hán Việt: phản đối giả · Pinyin: fǎn duì zhě

Tổng quan

người phản đối

Cấu tạo: (phản) + (đối) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phản đối

Eng

  • Cihui 反對者 ǎnduìzhě n. dissenter M:²wèi/¹míng/¹ge

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

同盟者